ground effect

ground effect

The small airplane experiences ground effect as it prepares to land.

Định nghĩa

Danh từ: Hiệu ứng mặt đấthiện tượng gia tăng lực nâng khí động học rõ rệt một máy bay trải nghiệm khi bay ở độ cao thấp gần mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Máy bay trải nghiệm hiệu ứng mặt đất đáng kể trong quá trình cất cánh hạ cánh.)
  • (Phi công phải nhận thức được hiệu ứng mặt đất để tránh những thay đổi bất ngờ về lực nâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in ground effect": ở trong vùng ảnh hưởng của hiệu ứng mặt đất.

    • The helicopter hovered in ground effect to conserve fuel. (Trực thăng bay lửng trong vùng hiệu ứng mặt đất để tiết kiệm nhiên liệu.)
  • "out of ground effect": thoát khỏi vùng ảnh hưởng của hiệu ứng mặt đất.

    • Once out of ground effect, the aircraft required more power to maintain altitude. (Khi thoát khỏi vùng hiệu ứng mặt đất, máy bay cần nhiều công suất hơn để duy trì độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground-effect vehicle (danh từ): phương tiện hoạt động dựa trên hiệu ứng mặt đất, như tàu đệm khí.

    • The Russian Ekranoplan is a famous example of a ground-effect vehicle. (Tàu Ekranoplan của Nga một dụ nổi tiếng về phương tiện hiệu ứng mặt đất.)
  • Ground-effect principle (danh từ): nguyên hiệu ứng mặt đất.

    • The ground-effect principle is used in the design of some racing cars. (Nguyên hiệu ứng mặt đất được sử dụng trong thiết kế một số xe đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cushion effect: hiệu ứng đệm (không khí) – thường dùng trong bối cảnh tương tự.
  • Proximity lift: lực nâng gần mặt đấtthuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ground-effect hover: bay lửng nhờ hiệu ứng mặt đất.
    • The hovercraft uses ground-effect hover to travel over water. (Tàu đệm khí sử dụng bay lửng nhờ hiệu ứng mặt đất để di chuyển trên mặt nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ground effect" trong tiếng Anh.